- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 黄hoàng(màu vàng)HÌNH THANH
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
thô lỗ và ngạo mạn; ngang ngược hống hách
thô lỗ và ngạo mạn; ngang ngược hống hách
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng thô lỗ và kiêu ngạo.
hung hăng; ngang ngược; lúc nào cũng cho mình là đúng
Anh ấy luôn luôn tự cho mình là đúng.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
thô lỗ và ngạo mạn; ngang ngược hống hách
thô lỗ và ngạo mạn; ngang ngược hống hách
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng thô lỗ và kiêu ngạo.
hung hăng; ngang ngược; lúc nào cũng cho mình là đúng
Anh ấy luôn luôn tự cho mình là đúng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.