模式种

模式种
shìzhǒng
mô thức chủng

loài chuẩn (loài dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    loài chuẩn (loài dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học)

    • Loài điển hình là đại diện của chi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.