模块化

模块化
kuàihuà
mô khối hoá

mô-đun hóa; thiết kế theo mô-đun

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô-đun hóa; thiết kế theo mô-đun

    • Hệ thống này được mô-đun hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.