楼梯间

楼梯间
lóujiān
lâu thê gian

buồng cầu thang; hộp cầu thang

2 nghĩa#34294
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    buồng cầu thang; hộp cầu thang

    • Cầu thang rất tối.

  2. danh từ

    thang cuốn; thang có tay vịn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.