楞子眼

楞子眼
lèngziyǎn
lăng tử nhãn

ánh mắt ngơ ngác (của người say rượu hoặc kẻ ngốc); mắt đờ đẫn (khẩu ngữ địa phương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh mắt ngơ ngác (của người say rượu hoặc kẻ ngốc); mắt đờ đẫn (khẩu ngữ địa phương)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.