楞头青

楞头青
lèngtóuqīng
lăng đầu thanh

kẻ bồng bột liều lĩnh; thanh niên nông nổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ bồng bột liều lĩnh; thanh niên nông nổi(kế thừa)

    • Anh ấy là một người trẻ tuổi bốc đồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.