椰壳纤维

椰壳纤维
xiānwéi
dừa xác tiêm duy

xơ dừa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xơ dừa

    • Sợi xơ dừa là một loại vật liệu tự nhiên.

  2. danh từ

    coir

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.