椭圆机

椭圆机
tuǒyuán
thoả viên cơ

máy tập thể dục elliptical; máy tập elip

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tập thể dục elliptical; máy tập elip

    • Tôi tập thể dục bằng máy chạy bộ hình elip mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.