棚架格子

棚架格子
péngjiàzi
bằng giá cách tử

giàn leo; khung lưới dàn giàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giàn leo; khung lưới dàn giàn

    • Cái giàn lưới này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.