- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
động vật da gai (ngành Echinodermata, gồm nhím biển, hải sâm, v.v.)
động vật da gai (ngành Echinodermata, gồm nhím biển, hải sâm, v.v.)
Động vật da gai sống trong đại dương.
động vật da gai (ngành Echinodermata, gồm nhím biển, hải sâm, v.v.)
động vật da gai (ngành Echinodermata, gồm nhím biển, hải sâm, v.v.)
Động vật da gai sống trong đại dương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.