棒磨机

棒磨机
bàng
bổng ma cơ

máy nghiền thanh; máy nghiền dạng thanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy nghiền thanh; máy nghiền dạng thanh

    • Máy nghiền thanh là một loại thiết bị mài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.