检票

检票
jiǎnpiào
kiểm phiếu

kiểm vé; soát vé

2 nghĩa#41441
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm vé; soát vé

    • Xin vui lòng kiểm phiếu.

  2. kiểm vé; soát vé

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.