检查站

检查站
jiǎncházhàn
kiểm tra trạm

trạm kiểm soát; chốt chặn; kẹp (tóc/giấy)

1 nghĩa#25809
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm kiểm soát; chốt chặn; kẹp (tóc/giấy)

    • Chúng tôi đã đi qua trạm kiểm soát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.