检查员

检查员
jiǎncháyuán
kiểm tra viên

thanh tra viên; kiểm tra viên

1 nghĩa#31842
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh tra viên; kiểm tra viên

    • Kiểm tra viên đang kiểm tra hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.