Tới nội dung chính

检查员

检查员
jiǎncháyuán
kiểm tra viên

thanh tra viên; kiểm tra viên

1 nghĩa#31842
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thanh tra viên; kiểm tra viên

    • 。

      Kiểm tra viên đang kiểm tra hàng hóa.

检
jiǎn
kiểm
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu