Tới nội dung chính

验

验
yàn
nghiệm
⾺bộ mã · 10 nét

thi; kiểm tra; khảo sát

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#44908
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thi; kiểm tra; khảo sát

    • 。

      Mời bạn kiểm tra một chút.

  2. 貳动động từ

    thi; kiểm tra; khảo sát

    • 。

      Bạn hãy kiểm tra sản phẩm này một chút.

  3. 參动động từ

    kiểm tra; khảo sát; thi; (văn) suy xét

验
yàn
nghiệm
BỘ THỦ⾺
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu