梵哑铃

梵哑铃
fànlíng
phạn á linh

đàn vi-ô-lông; vĩ cầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn vi-ô-lông; vĩ cầm

    • Cô ấy biết chơi violin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.