梳理

梳理
shū
sơ lý

sắp xếp; chỉnh lý; (bóng) phân tích và sắp xếp lại

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#25483
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sắp xếp; chỉnh lý; (bóng) phân tích và sắp xếp lại

    • Chúng ta cần sắp xếp lại suy nghĩ một chút.

  2. động từ

    tìm khắp nơi; lục tung khắp chốn

    • Cô ấy chải tóc mỗi ngày.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc lược làm bằng gỗ, răng lược như dòng nước chải qua tóc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.