梯度

梯度
thê độ

độ dốc; độ nghiêng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ dốc; độ nghiêng

    • Độ dốc này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.