Tới nội dung chính

梦想家

梦想家
mèngxiǎngjiā
mộng tưởng gia

người mơ mộng; người có tầm nhìn; nhà tư tưởng viển vông

2 nghĩa#28600
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người mơ mộng; người có tầm nhìn; nhà tư tưởng viển vông

    • 。

      Anh ấy là một người có tầm nhìn.

  2. 貳名danh từ

    người mơ mộng; kẻ ảo tưởng

    • 。

      Anh ấy là một người mơ mộng.

梦
mèng
mộng
BỘ THỦ⽊
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu