梅花鹿

梅花鹿
méihuā
mai hoa lộc

hươu sao (Cervus nippon)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hươu sao (Cervus nippon)

    • Hươu sao là một loài động vật xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.