Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
/
梁静茹
梁静茹
lương tĩnh như
Lương Tĩnh Như (ca sĩ nhạc pop người Malaysia, sinh 1978)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lương Tĩnh Như (ca sĩ nhạc pop người Malaysia, sinh 1978)
- 。
Lương Tĩnh Như là một ca sĩ Malaysia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ梁静茹
Phồn thể梁靜茹
lương tĩnh như
Lương Tĩnh Như (ca sĩ nhạc pop người Malaysia, sinh 1978)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lương Tĩnh Như (ca sĩ nhạc pop người Malaysia, sinh 1978)
- 。
Lương Tĩnh Như là một ca sĩ Malaysia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)