桑德拉

桑德拉
Sāng
tang đức lạp

Sandra (tên người)

1 nghĩa#9783
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sandra (tên người)

    西方女性的人名xīfāng nǚxìng de rénmíng

    • Sandra là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.