- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Truyện cổ Grimm
Truyện cổ Grimm
Tôi thích đọc truyện cổ tích Grimm.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Truyện cổ Grimm
Truyện cổ Grimm
Tôi thích đọc truyện cổ tích Grimm.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.