格林尼治

格林尼治
línzhì
cách lâm ni trị

Greenwich (kinh tuyến gốc, nơi đặt đài thiên văn Greenwich trước đây)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Greenwich (kinh tuyến gốc, nơi đặt đài thiên văn Greenwich trước đây)

    • Greenwich là một quận của Luân Đôn.

  2. danh từ

    Kinh tuyến gốc Greenwich; giờ Greenwich (GMT)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.