根西岛

根西岛
Gēndǎo
căn tây đảo

đảo Guernsey (quần đảo Channel)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảo Guernsey (quần đảo Channel)

    • Guernsey là một hòn đảo xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • cấn(cứng chắc, dừng lại)HÀI THANH

Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.