根瘤菌

根瘤菌
gēnliújūn
căn lựu khuẩn

vi khuẩn nốt rễ (Rhizobium)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi khuẩn nốt rễ (Rhizobium)

    • Rhizobia là một loại vi khuẩn trong đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • cấn(cứng chắc, dừng lại)HÀI THANH

Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.