根汁汽水

根汁汽水
gēnzhīshuǐ
căn trấp khí thuỷ

nước giải khát root beer

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước giải khát root beer

    • Tôi thích uống root beer.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • cấn(cứng chắc, dừng lại)HÀI THANH

Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.