核设施

核设施
shèshī
hạch thiết thi

cơ sở hạt nhân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ sở hạt nhân

    • Cơ sở hạt nhân này rất an toàn.

  2. danh từ

    cơ sở hạt nhân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.