核裂变

核裂变
lièbiàn
hạch liệt biến

phân hạch hạt nhân

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phân hạch hạt nhân

    • Phân hạch hạt nhân là một loại phản ứng hạt nhân.

  2. danh từ

    phân hạch hạt nhân

  3. danh từ

    phân liệt; chia rẽ; tách ra; (vật lý) phân hạch

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.