核物理

核物理
hạch vật lý

vật lý hạt nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật lý hạt nhân

    • Anh ấy rất hứng thú với vật lý hạt nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.