校验码

校验码
jiàoyàn
hiệu nghiệm mã

mã kiểm tra; mã xác minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mã kiểm tra; mã xác minh

    • Vui lòng nhập mã xác minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.