栖息地

栖息地
thê tức địa

môi trường sống; sinh cảnh; nơi sinh sống

1 nghĩa#23481
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môi trường sống; sinh cảnh; nơi sinh sống

    • Khu rừng này là môi trường sống của nhiều loài động vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.