栖息

栖息
thê tức

trú ngụ; sinh sống (của sinh vật)

2 nghĩa#30481
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trú ngụ; sinh sống (của sinh vật)

    • Những chú chim đậu trên cây.

  2. động từ

    đậu; trú ngụ (của chim, động vật)

    • Chim đậu trên cây.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.