树袋熊

树袋熊
shùdàixióng
thụ đại hùng

gấu túi; gấu koala (Phascolarctos cinereus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gấu túi; gấu koala (Phascolarctos cinereus)

    • Koala là động vật của Úc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.