树莓派

树莓派
ShùméiPài
thụ môi phái

máy tính Raspberry Pi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tính Raspberry Pi

    • Raspberry Pi là một máy tính nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.