树番茄

树番茄
shùfānqié
thụ phiên cà

cây tamarillo (cà chua thân gỗ, Solanum betaceum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây tamarillo (cà chua thân gỗ, Solanum betaceum)

    • Tamarillo là một loại trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.