标准组织

标准组织
biāozhǔnzhī
tiêu chuẩn tổ chức

tổ chức tiêu chuẩn hóa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ chức tiêu chuẩn hóa

    • Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế rất quan trọng.

  2. danh từ

    tổ chức tiêu chuẩn hóa; cơ quan tiêu chuẩn

    • Tổ chức tiêu chuẩn này rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.