栀子花

栀子花
zhīzihuā
chi tử hoa

hoa dành dành (Gardenia jasminoides)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa dành dành (Gardenia jasminoides)

    • Hoa dành dành rất thơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.