柱状图

柱状图
zhùzhuàng
trụ trạng đồ

biểu đồ cột; biểu đồ thanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biểu đồ cột; biểu đồ thanh

    • Biểu đồ cột này hiển thị dữ liệu bán hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.