查尔斯

查尔斯
Cháěr
tra nhĩ tư

Chá Nhĩ Tư

1 nghĩa#3490
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chá Nhĩ Tư

    英国、欧洲等地的男性名字Yīngguó、Ōuzhōu děng dì de nánxìng míngzi

    • Hoàng tử Charles là thành viên hoàng gia Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.