查克瑞

查克瑞
cháruì
tra khắc thuỵ

luân xa (chakra)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luân xa (chakra)

    • Chakra là một khái niệm trong anime Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.