柜员机

柜员机
guìyuán
quỹ viên cơ

máy rút tiền; ATM

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy rút tiền; ATM

    • Máy ATM ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.