柘榴石

柘榴石
zhèliúshí
chá lựu thạch

đá garnet; đá hồng lựu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá garnet; đá hồng lựu

    • Đá garnet là một loại đá quý đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.