Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
/
柏青哥
柏青哥
bá thanh ca
trò chơi pachinko (máy bi bạch tuộc kiểu Nhật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trò chơi pachinko (máy bi bạch tuộc kiểu Nhật)
- 。
Pachinko là một loại trò chơi cờ bạc của Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 可khả(có thể, chấp thuận)HÌNH THANH
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
柏青哥
Phồn thể柏
bá thanh ca
trò chơi pachinko (máy bi bạch tuộc kiểu Nhật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trò chơi pachinko (máy bi bạch tuộc kiểu Nhật)
- 。
Pachinko là một loại trò chơi cờ bạc của Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 可khả(có thể, chấp thuận)HÌNH THANH
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)