枯萎病

枯萎病
wěibìng
khô uỷ bệnh

bệnh héo khô (ở cây trồng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh héo khô (ở cây trồng)

    • Loại cây này bị bệnh khô héo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.