枯草热

枯草热
cǎo
khô thảo nhiệt

sốt mùa cỏ khô; viêm mũi dị ứng theo mùa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt mùa cỏ khô; viêm mũi dị ứng theo mùa

    • Anh ấy bị sốt cỏ khô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.