枪乌贼

枪乌贼
qiāngzéi
thương ô tặc

mực ống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mực ống

    • Mực ống là động vật biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.