果料儿

果料儿
guǒliàor
quả liệu nhi

nguyên liệu trái cây (dùng trong bánh và món tráng miệng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên liệu trái cây (dùng trong bánh và món tráng miệng)

    • Nguyên liệu trái cây của chiếc bánh này rất tươi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.