Tới nội dung chính

枕

枕
zhěn
chẩm
⽊bộ mộc · 8 nét

gối đầu lên; (danh) cái gối

2 nghĩa#37919
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gối đầu lên; (danh) cái gối

  2. 貳名danh từ

    gối (yếu tố cấu thành từ)

    • 。

      Tôi thích gối mềm.

枕
zhěn
chẩm
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu