zhěn
chẩm
bộ mộc · 8 nét

gối đầu lên; (danh) cái gối

2 nghĩa#37919
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gối đầu lên; (danh) cái gối

  2. danh từ

    gối (yếu tố cấu thành từ)

    • Tôi thích gối mềm.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.