枕头

枕头
zhěntou
chẩm đầu

gối; cái gối

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7257
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gối; cái gối

    睡觉时垫在头下面的东西shuìjiào shí diàn zài tóu xiàmiàn de dōngxi

    • Tôi thích gối mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.